Danh sách

Forbes Global 2000: Doanh nghiệp Trung Quốc tìm lời giải giữa luật chơi ESG phân hóa

1 tháng trước
Forbes China

Năm 2026, ESG toàn cầu bước vào một giai đoạn phức tạp hơn. Liên minh châu Âu tiếp tục siết các yêu cầu về carbon và chuỗi cung ứng; Trung Quốc từng bước hoàn thiện hệ thống công bố ESG trong nước; trong khi Mỹ lại đi theo một hướng khác.

Share
this:

Trong bối cảnh ấy, danh sách ESG 50 năm 2026 của Forbes China tiếp tục lựa chọn từ các doanh nghiệp Trung Quốc thuộc Forbes Global 2000, tập trung vào ba thay đổi lớn: doanh nghiệp phải công bố dữ liệu ngày càng chi tiết hơn, thích ứng với nhiều hệ thống quy định cùng lúc và đưa AI sâu hơn vào quản trị ESG.

Một thay đổi rõ nét của ESG năm nay là doanh nghiệp ngày càng khó chỉ dừng lại ở những tuyên bố như “giảm phát thải”, “phát triển xanh” hay “xây dựng chuỗi cung ứng bền vững”. Những cam kết đó phải được chuyển thành con số, có nguồn dữ liệu và có khả năng truy xuất.

Mỗi ngành lại đối diện một bài toán khác nhau. Với ngân hàng, ESG ngày càng gắn với việc đánh giá và định giá rủi ro. ICBC đã đưa rủi ro khí hậu vào hệ thống quản trị rủi ro chung của ngân hàng; đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh đạt 6.700 tỷ nhân dân tệ.

Với các doanh nghiệp sản xuất và tiêu dùng, phạm vi quản lý đang mở rộng từ chính sản phẩm sang cả chuỗi cung ứng. Yili, chẳng hạn, cho biết toàn bộ nhà cung cấp dầu cọ của công ty đã đạt chứng nhận RSPO và lượng dầu cọ mua vào đều có thể truy xuất tới quốc gia xuất xứ.

Ở các ngành công nghệ, điện tử và dược phẩm, trọng tâm lại nằm nhiều hơn ở khả năng quản lý dữ liệu. WuXi Biologics đã xây dựng hệ thống dữ liệu ESG cho hoạt động toàn cầu. Cường độ phát thải khí nhà kính Phạm vi 1 và 2 của doanh nghiệp giảm 30% so với năm 2020, trong khi cường độ sử dụng nước giảm 32% so với năm 2019.

Điểm chung của những doanh nghiệp này là ESG đang dần đi sâu vào hoạt động vận hành. Khoảng cách không còn nằm ở việc doanh nghiệp có đưa ra cam kết hay không, mà ở chỗ cam kết đó được đo lường đến đâu và có thể kiểm chứng hay không.

Một số công ty thậm chí đang dùng công nghệ để đưa việc tính toán xuống tới từng sản phẩm. Nền tảng iCarbon của Sungrow sử dụng AI để tự động thu thập dữ liệu carbon thay cho cách ghi chép thủ công. Đến cuối năm 2025, 16 sản phẩm của công ty đã được chứng nhận dấu chân carbon.

Khi doanh nghiệp phải cùng lúc chơi theo nhiều luật

Thách thức tiếp theo đến từ sự phân hóa của các quy định ESG trên thế giới. Vấn đề không đơn thuần là thị trường nào có quy định nghiêm hơn. Khó khăn nằm ở chỗ mỗi nơi áp dụng một bộ yêu cầu khác nhau, vào những thời điểm khác nhau.

Tại Trung Quốc, từ năm 2026, một số công ty A-share (doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán đại lục) bắt đầu thuộc diện bắt buộc công bố ESG. Nhưng với những doanh nghiệp làm ăn tại châu Âu, các yêu cầu đã đi xa hơn. CBAM, hay Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU, đã bắt đầu tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu.

Điều đó buộc các doanh nghiệp xuyên biên giới phải tìm cách đáp ứng nhiều hệ thống quy định mà không làm chi phí tuân thủ tăng quá cao.

Một hướng đi đang nổi lên là xây dựng một bộ dữ liệu chung, sau đó điều chỉnh cách báo cáo cho từng thị trường.

BYD, niêm yết tại cả Hong Kong và Thâm Quyến, lập báo cáo phát triển bền vững dựa trên nhiều bộ tiêu chuẩn, trong đó có yêu cầu của hai sở giao dịch và ISSB.

CATL đi xa hơn ở tầng dữ liệu. Công ty đã tính toán dữ liệu carbon cho hơn 100 nhà cung cấp cốt lõi, xây dựng khả năng truy xuất từ nguyên liệu khoáng sản tới linh kiện. Nhờ đó, một hệ thống dữ liệu có thể đồng thời phục vụ yêu cầu công bố tại Trung Quốc và các quy định mới của EU đối với ngành pin.

Với những doanh nghiệp coi châu Âu là thị trường quan trọng, một lựa chọn khác là áp dụng ngay tiêu chuẩn cao nhất.

Midea lấy tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng của EU làm cơ sở để nâng cấp sản phẩm, sau đó đưa chính những tiêu chuẩn này trở lại hệ thống sản xuất trong nước. Tập đoàn hiện có 39 nhà máy xanh cấp quốc gia tại Trung Quốc.

Trong khi đó, chi phí tuân thủ ngày càng lớn cũng khiến việc số hóa trở nên cần thiết. Các hệ thống tự động thu thập dữ liệu năng lượng và phát thải đang thay thế dần việc tổng hợp thủ công, giúp doanh nghiệp không phải xây dựng lại dữ liệu từ đầu cho từng thị trường.

AI vừa là lời giải, vừa đặt ra bài toán mới

AI đang trở thành một phần ngày càng quan trọng của quản trị ESG.

Trong vận hành, AI có thể giúp doanh nghiệp sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, tối ưu tuyến đường, dự báo nhu cầu và tính toán lượng phát thải.

Hệ thống “Super Brain” của Meituan sử dụng AI để tính toán tuyến giao hàng trong thời gian rất ngắn. Thời gian giao trung bình mỗi đơn giảm từ 41 phút xuống 28 phút, đồng thời giúp giảm cường độ phát thải trong quá trình giao nhận.

Trong lĩnh vực năng lượng, ENN Natural Gas xây dựng nền tảng nhà máy điện ảo sử dụng AI để phối hợp các nguồn điện mặt trời phân tán, hệ thống lưu trữ điện và nhu cầu sử dụng điện. Công ty cho biết hiệu quả vận hành tăng hơn 50% so với phương thức truyền thống.

Nhưng càng đưa AI sâu vào ESG, doanh nghiệp càng phải đối mặt với một nghịch lý: bản thân AI cũng cần được quản trị theo các nguyên tắc ESG.

Trước hết là vấn đề dữ liệu. Nếu dữ liệu đầu vào sai hoặc thiếu, AI có thể tạo ra những kết quả tính toán carbon không chính xác.

Tiếp đến là nguy cơ “tẩy xanh”. Khi AI được dùng để tự động viết báo cáo hoặc chọn lọc dữ liệu, công nghệ có thể vô tình nhấn mạnh những kết quả tích cực trong khi che khuất các vấn đề thực chất.

Cuối cùng là bài toán năng lượng. AI có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm điện và giảm phát thải, nhưng quá trình huấn luyện và vận hành các mô hình AI lại tiêu thụ lượng điện đáng kể. Với các doanh nghiệp điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu, AI vì thế vừa là công cụ giảm phát thải, vừa là một nguồn tiêu thụ năng lượng mới.

Doanh nghiệp có lợi thế trong giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ là những công ty biết dùng AI cho ESG, mà là những công ty đồng thời kiểm soát được tác động môi trường và rủi ro quản trị mà AI tạo ra.

ESG đang trở thành một điều kiện để kinh doanh

Những thay đổi trên cho thấy ESG đang rời xa hình ảnh một hoạt động chủ yếu phục vụ báo cáo hay xây dựng thương hiệu.

Áp lực tuân thủ đang được truyền từ các tập đoàn lớn xuống toàn bộ chuỗi cung ứng. Ngay cả khi một nhà cung cấp nhỏ không trực tiếp thuộc phạm vi điều chỉnh của một quy định tại EU, họ vẫn có thể phải đáp ứng các tiêu chuẩn đó nếu muốn tiếp tục làm ăn với một tập đoàn đa quốc gia.

Cách thị trường đánh giá ESG cũng đang thay đổi. Câu hỏi không còn chỉ là doanh nghiệp công bố bao nhiêu chỉ tiêu, mà là những con số đó đến từ đâu, được tính như thế nào và ai kiểm chứng chúng.

Đó cũng là lý do các doanh nghiệp hàng đầu đang chuyển sang mô hình “một nền dữ liệu, nhiều thị trường”: dữ liệu được thống nhất từ gốc, sau đó mới điều chỉnh báo cáo để phù hợp với từng khu vực. EU có thể yêu cầu sâu về carbon và chuỗi cung ứng, Mỹ có những quy định khác ở cấp bang, còn Trung Quốc tập trung vào yêu cầu của các sở giao dịch chứng khoán.

Với doanh nghiệp Trung Quốc, ESG vì thế ngày càng gắn trực tiếp với chi phí vốn, thuế carbon, quyền tiếp cận thị trường và khả năng tiếp tục đứng trong chuỗi cung ứng của các khách hàng lớn.

Thách thức không còn đơn thuần là “làm ESG” hay “không làm ESG”. Câu hỏi quan trọng hơn là doanh nghiệp có thể biến những yêu cầu ngày càng phức tạp đó thành một hệ thống quản trị tốt hơn, dữ liệu chính xác hơn và chi phí tuân thủ thấp hơn hay không.

Phương pháp xây dựng danh sách: Forbes China lựa chọn 50 doanh nghiệp từ nhóm công ty Trung Quốc thuộc Forbes Global 2000, dựa trên kết quả và thực tiễn về môi trường (E), xã hội (S), quản trị (G), hiệu quả hoạt động và tuân thủ.

__

Lược dịch: Forbes Việt Nam

Nguồn: Báo cáo ESG, báo cáo thường niên, công bố doanh nghiệp và Forbes China Research.