BrandConnect

AEF 2026: Đại sứ EU trả lời độc quyền Forbes Việt Nam về cơ hội tăng mạnh dòng vốn đầu tư

Đại sứ Liên minh châu Âu tại Việt Nam Julien Guerrier nhận định dòng vốn đầu tư từ châu Âu có tiềm năng tăng mạnh, đặc biệt trong năng lượng tái tạo, hạ tầng và công nghệ cao. Tuy nhiên, để hiện thực hóa cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế.

Ông Julien Guerrier, Đại sứ, Trưởng Phái đoàn Liên minh châu Âu (EU) tại Việt Nam

Share
this:

“Châu Âu có cơ hội tăng đầu tư vào Việt Nam lên gấp nhiều lần so với mức hiện tại,” ông Julien Guerrier, Đại sứ, Trưởng Phái đoàn Liên minh châu Âu (EU) tại Việt Nam, nhận định trong cuộc phỏng vấn độc quyền với Forbes Việt Nam bên lề Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026.

Nhận định được đưa ra sau chuyến thăm Brussels ngày 22.10 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, trong đó Việt Nam và EU tái khẳng định định hướng tăng cường hợp tác về hạ tầng chiến lược, công nghệ và năng lượng sạch.

Theo Ủy ban châu Âu, kim ngạch thương mại hàng hóa Việt Nam – EU đạt khoảng 76 tỷ euro năm 2025, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của EU trong ASEAN. Tuy nhiên, quy mô đầu tư trực tiếp của EU vào Việt Nam vẫn còn dư địa phát triển, đặc biệt khi các doanh nghiệp châu Âu đang tìm kiếm cơ hội đa dạng hóa chuỗi cung ứng và mở rộng hoạt động tại châu Á.

Năng lượng tái tạo và hạ tầng dẫn dắt cơ hội đầu tư

Trong cuộc phỏng vấn, Đại sứ Guerrier xác định năng lượng tái tạo và giao thông bền vững là những lĩnh vực có tiềm năng thu hút dòng vốn châu Âu trong tương lai gần.

“Chúng tôi đã trao đổi nhiều về những cơ hội kinh doanh lớn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió, cũng như giao thông bền vững, sân bay và đường sắt tốc độ cao,” ông cho biết.

Bên cạnh đó, Đại sứ kỳ vọng sự gia tăng đầu tư từ châu Âu vào các lĩnh vực hàng không vũ trụ, công nghệ sinh học và công nghiệp hóa chất. “Các khả năng hợp tác rất rộng mở,” ông nhấn mạnh.

Triển vọng này được củng cố bởi những chương trình hợp tác đã hình thành giữa Việt Nam và EU. Tháng 3.2026, tại Diễn đàn Đầu tư và Kinh doanh Global Gateway Việt Nam – EU, phía châu Âu công bố gói đầu tư chung hơn 560 triệu euro dành cho giao thông bền vững và năng lượng sạch.

Trong khuôn khổ Quan hệ Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP), hai bên cũng đang thúc đẩy các dự án phát triển điện sạch và hạ tầng năng lượng nhằm hỗ trợ Việt Nam chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng ít phát thải hơn.

Đại sứ Guerrier đặc biệt lạc quan về điện gió, lĩnh vực ông cho rằng có những cơ hội đầu tư đáng kể có thể sớm được hiện thực hóa. Tuy nhiên, để thu hút dòng vốn quy mô lớn, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các điều kiện pháp lý và kinh doanh dành cho nhà đầu tư nước ngoài.

EU muốn phát triển toàn bộ chuỗi giá trị khoáng sản tại Việt Nam

Ngoài năng lượng, khoáng sản chiến lược đang nổi lên như một hướng hợp tác đáng chú ý giữa Việt Nam và EU, đặc biệt trong bối cảnh châu Âu đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu phục vụ công nghiệp công nghệ cao.

Đất hiếm và các khoáng sản thiết yếu được sử dụng trong sản xuất động cơ xe điện, tua-bin gió, thiết bị điện tử và nhiều ngành công nghiệp chiến lược. Song giá trị kinh tế không nằm riêng ở khâu khai thác, mà còn ở công nghệ tinh luyện, chế biến và sản xuất các sản phẩm công nghiệp có giá trị gia tăng cao.

Trả lời câu hỏi của Forbes Việt Nam về khả năng đưa công nghệ chế biến và sản xuất vào Việt Nam, thay vì chỉ thu mua nguyên liệu thô, Đại sứ Guerrier khẳng định EU có thể trở thành đối tác phù hợp.

“Chúng tôi sẵn sàng đến Việt Nam không chỉ với nguồn vốn mà còn cả công nghệ, để phát triển toàn bộ chuỗi giá trị ngay tại Việt Nam, từ thăm dò, khai thác đến chế biến, bao gồm cả tái chế,” ông nói.

Theo Đại sứ, mô hình hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai bên. Việt Nam có cơ hội hình thành các ngành công nghiệp chế biến sâu, nâng cao năng lực công nghệ và giữ lại nhiều giá trị kinh tế hơn trong nước. Trong khi đó, EU có thể bảo đảm nguồn cung khoáng sản quan trọng cho các ngành công nghiệp chiến lược.

“Việc phát triển chuỗi giá trị tại Việt Nam cũng mang lại lợi ích cho chính Việt Nam. Đối với chúng tôi, đây là cơ hội bảo đảm nguồn cung khoáng sản thiết yếu trong một số lĩnh vực chiến lược quan trọng đối với nền công nghiệp châu Âu,” ông giải thích.

Cách tiếp cận này cho thấy triển vọng hợp tác khoáng sản Việt Nam – EU có thể vượt khỏi mô hình thương mại nguyên liệu truyền thống, hướng tới phát triển công nghệ và năng lực sản xuất ngay tại thị trường Việt Nam.

Ba ưu tiên để thu hút thêm dòng vốn châu Âu

Dù đánh giá cao triển vọng hợp tác, Đại sứ Guerrier cho rằng việc cải thiện môi trường pháp lý và thủ tục hành chính sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng mở rộng đầu tư của doanh nghiệp châu Âu.

Khảo sát Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) quý 3.2026 do Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố ngày 15.10 ghi nhận chỉ số đạt 78,3 điểm, duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, 93% doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết hoạt động kinh doanh chịu ảnh hưởng từ các vấn đề pháp lý và hành chính. Trong đó, 60% gặp khó khăn với thủ tục, giấy tờ và 53% đề cập các quy định thiếu rõ ràng hoặc được áp dụng chưa nhất quán.

“Chúng ta vẫn đang đối mặt với những rào cản pháp lý, thủ tục hành chính, cũng như một môi trường pháp lý ở một số lĩnh vực chưa đủ hấp dẫn đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài do thiếu tính minh bạch, khả năng dự đoán và sự ổn định,” ông Guerrier nhận định.

Ông cho biết Sách Trắng của EuroCham đã tập hợp những kiến nghị cụ thể từ cộng đồng doanh nghiệp gửi tới Chính phủ Việt Nam.

“Nếu những trở ngại này được giải quyết, tôi hoàn toàn tin tưởng rằng đầu tư từ châu Âu vào Việt Nam có thể tăng lên rất đáng kể,” Đại sứ nhấn mạnh.

Khi được Forbes Việt Nam đề nghị xác định ba biện pháp cần ưu tiên, ông đưa ra những đề xuất cụ thể.

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý cho ngành điện, đặc biệt đối với điện gió ngoài khơi.

“Một ưu tiên là xây dựng khuôn khổ rõ ràng hơn trong lĩnh vực điện và phát điện, đồng thời phân định trách nhiệm giữa các bộ, ngành liên quan đến việc cấp phép cho các dự án điện gió ngoài khơi tại địa phương,” ông nói, đồng thời đánh giá đây là lĩnh vực có tiềm năng phát triển rất lớn.

Thứ hai, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), thay vì chỉ tập trung thu hút những dự án đầu tư quy mô lớn.

Theo Đại sứ, khi Việt Nam xác định khu vực kinh tế tư nhân là động lực tăng trưởng, vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được đặc biệt chú trọng.

“Đây là lực lượng xương sống của nền kinh tế. Chính những doanh nghiệp nhỏ và vừa đầu tư vào Việt Nam sẽ mang đến toàn bộ hệ sinh thái cần thiết để dòng vốn đầu tư được triển khai,” ông giải thích.

“Vì vậy, không nên chỉ tập trung vào những khoản đầu tư lớn, mà còn phải bảo đảm các điều kiện phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.”

Thứ ba, thúc đẩy áp dụng các quy chuẩn và tiêu chuẩn tương thích với thông lệ quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và triển khai các dự án xuyên biên giới.

“Chúng tôi sẵn sàng hợp tác với Việt Nam để hỗ trợ chuyển giao các tiêu chuẩn quốc tế và châu Âu trong lĩnh vực giao thông cũng như nhiều lĩnh vực khác,” ông Guerrier khẳng định.

Bên cạnh những cải cách trong nước, Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam – EU (EVIPA) cũng được kỳ vọng tạo thêm động lực cho dòng vốn đầu tư song phương.

Khác với Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), có hiệu lực từ tháng 8.2020, EVIPA cần được toàn bộ quốc gia thành viên EU phê chuẩn trước khi chính thức có hiệu lực.

Theo thông tin Đại sứ Guerrier cung cấp tại cuộc phỏng vấn, 21 trong số 27 quốc gia thành viên đã phê chuẩn EVIPA, trong khi sáu nước còn lại cần hoàn tất thủ tục. Ông cho biết Pháp và Bỉ đang trong quá trình phê chuẩn và bày tỏ hy vọng tiến trình này sớm hoàn tất.

“Hiệp định sẽ tạo thêm động lực cho đầu tư từ châu Âu vào Việt Nam, bởi các khoản đầu tư sẽ được bảo hộ tốt hơn,” ông nói.

Tuy nhiên, Đại sứ nhấn mạnh rằng EVIPA không phải yếu tố quan trọng nhất. Theo ông, khả năng thu hút thêm dòng vốn châu Âu phụ thuộc trước hết vào việc tháo gỡ những rào cản pháp lý và cải thiện tính minh bạch, ổn định của môi trường đầu tư.

Với nền tảng thương mại ngày càng sâu rộng và nhu cầu hợp tác gia tăng trong những lĩnh vực chiến lược, Việt Nam có cơ hội thu hút thêm nguồn vốn, công nghệ và năng lực sản xuất từ châu Âu. Những cải cách về thể chế, cùng khả năng phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa tiềm năng này thành các dự án đầu tư cụ thể.