BrandConnect
Tài trợ
BrandConnect | Brand Contributor

AEF 2026: Việt Nam cần 300 tỷ USD mỗi năm cho tăng trưởng

Từ nâng năng lực doanh nghiệp nội địa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến phát triển trung tâm tài chính quốc tế, 16 phiên chuyên đề tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 tập trung tìm lời giải cho bài toán tăng trưởng của Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc.

Share
this:

Ngày 27.10, Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 tiếp tục chương trình làm việc tại TP.HCM với 16 phiên chuyên đề về chuỗi giá trị toàn cầu, logistics xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số, công nghệ và huy động nguồn vốn quốc tế. Với chủ đề “Tinh thần hợp tác trong kỷ nguyên mới”, các phiên thảo luận tập trung vào khả năng chuyển những cơ hội hợp tác quốc tế thành dự án đầu tư, chuyển giao công nghệ và giá trị kinh tế cụ thể.

Các chuyên gia nhận định Việt Nam đang đứng trước cơ hội đón nhận sự dịch chuyển của chuỗi sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, nền kinh tế cần nâng năng lực doanh nghiệp nội địa, cải thiện môi trường kinh doanh và phát triển các kênh huy động vốn dài hạn.

Tăng vị thế doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu

Tại phiên thảo luận về định vị Việt Nam và ASEAN trong chuỗi giá trị toàn cầu, ông Sacha Dray, chuyên gia kinh tế của Ngân hàng Thế giới (World Bank), chỉ ra khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng và mức độ liên kết kinh tế thực tế của ASEAN.

Theo ông, dù quy mô kinh tế ASEAN đạt khoảng 4.000 tỷ USD, thương mại nội khối chỉ chiếm khoảng 22% tổng kim ngạch, thấp hơn nhiều so với mức khoảng 60% của Liên minh châu Âu (EU). Khoảng cách này cho thấy các nền kinh tế Đông Nam Á vẫn còn dư địa lớn để mở rộng liên kết sản xuất và phát triển thị trường chung.

Ông Dray cũng lưu ý rằng sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia không đồng nghĩa doanh nghiệp bản địa sẽ tự động được tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Để nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, các doanh nghiệp cần đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật và độ tin cậy trong giao hàng.

Từ đó, ông đề xuất mở rộng các chương trình phát triển nhà cung ứng, tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) với doanh nghiệp trong nước, đồng thời nghiên cứu cơ chế công nhận năng lực nhà cung ứng giữa các quốc gia ASEAN.

Cùng quan điểm, bà Phạm Quỳnh Mai, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công thương, kiến nghị xây dựng chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng, giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia.

Bà cũng đề xuất nghiên cứu thành lập quỹ hỗ trợ nâng cao năng lực doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp xuyên biên giới trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, ô tô và năng lượng sạch.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Thụy Lam Tuyền, đại diện ABB Việt Nam, cho rằng khả năng cạnh tranh của nhà cung ứng không đơn thuần nằm ở giá thành hay năng lực đáp ứng một đơn hàng. Những yếu tố quyết định còn là chất lượng sản xuất, hiệu quả quản trị và mức độ tin cậy được tích lũy qua thời gian.

Theo bà, nhà máy có thể di dời, công nghệ có thể mua, nhưng năng lực sản xuất và uy tín của nhà cung ứng phải được xây dựng trong quá trình vận hành thực tế.

Trong khi đó, ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, đề cập những hạn chế của mô hình sản xuất dựa chủ yếu vào gia công.

Từ thực tiễn ngành gỗ, ông cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động hơn trong thiết kế, phát triển sản phẩm và những công đoạn tạo giá trị cao, thay vì chỉ tập trung mở rộng sản lượng xuất khẩu.

Đối với TP.HCM, ông Nguyễn Công Vinh, Phó Chủ tịch UBND thành phố, nhấn mạnh yêu cầu kết nối hiệu quả hơn các nguồn lực về vốn, công nghệ, dữ liệu và nhân lực.

Theo định hướng được ông trình bày, thu hút đầu tư không chỉ nhằm mở rộng quy mô sản xuất, mà còn phải tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa tiếp nhận công nghệ và nâng vị thế trong chuỗi cung ứng quốc tế.

AI và logistics xanh mở ra cơ hội cải thiện năng suất

Bên cạnh nâng năng lực sản xuất, ứng dụng công nghệ được xem là một hướng quan trọng để doanh nghiệp cải thiện năng suất.

Tại diễn đàn, ông Yuxiang Zhou, nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Black Lake Technologies, giới thiệu khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để chuyển dữ liệu thiết kế thành quy trình sản xuất.

Theo một trường hợp ứng dụng được ông trình bày, AI có thể rút ngắn thời gian chuyển bản vẽ kỹ thuật thành quy trình sản xuất từ khoảng 45 giờ xuống còn 45 giây, với độ chính xác đạt 95%. Đây là kết quả được doanh nghiệp giới thiệu trong một ứng dụng cụ thể, nhưng cho thấy tiềm năng của AI trong việc giảm thời gian xử lý kỹ thuật và tối ưu hoạt động sản xuất.

Trong lĩnh vực logistics, các diễn giả tập trung vào những giải pháp giảm chi phí vận hành, kết nối hạ tầng và nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.

Ông Hoàng Nguyên Dinh, Phó Chủ tịch UBND TP.HCM, nhận định chuỗi giá trị toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng xanh hơn, minh bạch hơn và thông minh hơn.

Theo ông, hợp tác quốc tế ngày nay không chỉ dừng ở hoạt động trao đổi hàng hóa mà còn đòi hỏi sự kết nối về tiêu chuẩn, công nghệ, dữ liệu và con người xuyên suốt chuỗi sản xuất, vận chuyển và phân phối. Trong bối cảnh đó, xanh hóa cần trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, thay vì chỉ là một khoản chi phí phát sinh để đáp ứng yêu cầu từ đối tác.

TS Bùi Bá Nghiêm, chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công thương, đề xuất tiếp tục cải cách thủ tục thông quan, kiểm tra chuyên ngành và mở rộng sử dụng chứng từ điện tử. Ông cũng nhấn mạnh nhu cầu tăng cường kết nối giữa các trung tâm sản xuất với cụm cảng Cái Mép – Thị Vải nhằm khai thác hiệu quả năng lực cảng biển và cải thiện khả năng tiếp cận các tuyến vận tải quốc tế.

Từ thực tiễn ngành cảng biển, ông Cao Hồng Phong, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Cảng Cái Mép Gemadept – Terminal Link, đề xuất thí điểm nền tảng chia sẻ dữ liệu phục vụ vận chuyển container lạnh từ Đồng bằng sông Cửu Long đến cảng biển.

Giải pháp này hướng đến giảm thời gian chờ, tăng khả năng phối hợp giữa các bên vận tải và nâng độ tin cậy trong giao hàng, đặc biệt đối với nông sản và những mặt hàng cần bảo quản lạnh.

Trung tâm tài chính quốc tế: Phép thử nằm ở những giao dịch thực tế

Một trong những nội dung đáng chú ý tại diễn đàn là tiến độ xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC) và khả năng thu hút nguồn vốn toàn cầu.

Tại phiên thảo luận về huy động dòng vốn quốc tế, ông Trương Minh Huy Vũ, Phó Chủ tịch UBND TP.HCM, cho biết các văn bản pháp lý phục vụ hoạt động của trung tâm đã được hoàn tất theo tiến độ thành phố công bố. Theo ông, VIFC-HCMC đã tiếp nhận 10 thành viên đầu tiên và dự kiến ban hành quy trình, quy chế tiếp nhận các quỹ đầu tư trong tháng 11.2026.

Bàn về nhu cầu vốn của nền kinh tế, TS Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, nhận định để đạt mục tiêu tăng trưởng đến năm 2030, Việt Nam cần duy trì tổng vốn đầu tư tương đương khoảng 35%–40% GDP, tức 280–300 tỷ USD mỗi năm.

Riêng TP.HCM chiếm khoảng 22% nhu cầu vốn của cả nước. Trong khi đó, ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 20%–22%, phần còn lại cần huy động từ khu vực tư nhân và các nguồn vốn quốc tế.

Theo số liệu ông Lực trình bày, tín dụng ngân hàng hiện chiếm khoảng 51% tổng nguồn vốn, với tỷ lệ tín dụng trên GDP ở mức 144%. Trong khi đó, thị trường cổ phiếu và trái phiếu cung cấp khoảng 23%. Cơ cấu này cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào vốn ngân hàng, trong khi nhu cầu đầu tư trung và dài hạn cho hạ tầng, công nghệ và những lĩnh vực tăng trưởng mới ngày càng lớn.

Ông Lực đề xuất phát triển các kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, bao gồm tài chính xanh, thị trường carbon, quản lý tài sản số, thu hút kiều hối và nâng hạng thị trường chứng khoán. Đồng thời, ông đề cập nhu cầu tháo gỡ khoảng 1.500 dự án tồn đọng để khơi thông nguồn lực đầu tư.

Từ góc nhìn quốc tế, ông Marc Knapper, cựu Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam, Chủ tịch Knapper Global Advisors và thành viên Tổ tư vấn VIFC-HCMC, đánh giá Việt Nam đã có những bước tiến trong việc xây dựng nền tảng pháp lý cho trung tâm tài chính.

Tuy nhiên, theo ông, để thu hút các định chế tài chính quốc tế hoạt động lâu dài, Việt Nam cần bảo đảm ba yếu tố: chính sách ổn định, khả năng kết nối sâu với thị trường toàn cầu và nguồn nhân lực tài chính chất lượng cao.

Ông Oscar Njuguna, cố vấn thành viên cấp cao VIFC Đà Nẵng, cũng nhấn mạnh vai trò của quản trị minh bạch và cơ chế giải quyết tranh chấp có hiệu lực. Theo ông, sự ổn định và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý có ý nghĩa với nhà đầu tư hơn những chính sách ưu đãi thuế ngắn hạn.

Đáng chú ý, ông Richard D. McClellan, Giám đốc điều hành VIFC-HCMC, đặt trọng tâm vào khả năng giữ chân dòng vốn quốc tế tại Việt Nam. Theo số liệu được ông trình bày, dù Việt Nam thu hút mạnh vốn FDI vào sản xuất, dòng vốn đầu tư gián tiếp vẫn ghi nhận tình trạng rút ròng gần 20 tỷ USD trong năm năm qua, riêng năm 2026 khoảng 5 tỷ USD.

Để cải thiện tình hình, ông giới thiệu định hướng xây dựng VIFC-HCMC theo cơ chế “một cửa” phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo thuận lợi cho các định chế tài chính và nhà đầu tư hoạt động tại Việt Nam.

Những cơ chế được đề cập bao gồm giao dịch bằng USD, khả năng áp dụng luật nước ngoài và giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài quốc tế trong phạm vi pháp luật cho phép. Đặc biệt, ông McClellan đặt mục tiêu trong sáu tháng tới, VIFC-HCMC có thể ghi nhận những giao dịch thực tế trị giá từ 100 đến 300 triệu USD.

Mục tiêu này được xem là một phép thử quan trọng đối với năng lực vận hành của trung tâm, từ hoàn thiện cơ chế pháp lý đến thu hút nhà đầu tư và tổ chức giao dịch.

Đồng quan điểm, ông Lê Anh Tuấn, CEO Dragon Capital, cho rằng việc thu hút các định chế tài chính quốc tế cần gắn với những hoạt động thực tế, thay vì chỉ dừng ở việc thành lập văn phòng đại diện.

Ông đề xuất ưu tiên phát triển thị trường trái phiếu như một hướng để VIFC-HCMC sớm hình thành các giao dịch tài chính, kết nối nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp với nguồn lực từ nhà đầu tư.

Theo đó, hiệu quả của trung tâm tài chính cần được đánh giá qua khả năng tạo giao dịch, huy động và phân bổ vốn cho nền kinh tế, thay vì chỉ dựa vào số lượng thành viên tham gia.

Từ hợp tác quốc tế đến những động lực tăng trưởng mới

Những nội dung được thảo luận tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 cho thấy mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào khả năng huy động thêm vốn đầu tư, mà còn đòi hỏi nâng hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng giá trị gia tăng trong nước.

Đối với sản xuất, trọng tâm là giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế, từng bước chuyển từ gia công sang những công đoạn có hàm lượng công nghệ cao.

Trong lĩnh vực logistics và kinh tế số, các giải pháp hướng đến giảm chi phí vận hành, cải thiện kết nối hạ tầng và giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ với chi phí hợp lý hơn.

Còn với Trung tâm Tài chính Quốc tế, thách thức đặt ra là chuyển những nền tảng pháp lý và cam kết hợp tác thành các giao dịch thực tế, qua đó tăng khả năng thu hút và giữ chân dòng vốn quốc tế.

Đối với TP.HCM, các định hướng này gắn với mục tiêu tận dụng không gian phát triển mới, kết nối thế mạnh công nghiệp, cảng biển, logistics, tài chính và công nghệ để nâng vị thế thành phố trong mạng lưới kinh tế khu vực.