Thông điệp này được nhấn mạnh tại Diễn đàn doanh nghiệp 2026 do Tạp chí Diễn đàn doanh nghiệp tổ chức chiều 24.3.2026 tại TP.HCM.
Từ “tham gia” đến “tạo dựng giá trị”

Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Năm 2025, quy mô GDP đạt khoảng 514 tỷ USD, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 32 thế giới. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt khoảng 930 tỷ USD, thuộc top 20 nước có quy mô thương mại lớn nhất toàn cầu.
Độ mở kinh tế cao cùng hệ thống các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã giúp Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn trong chuỗi cung ứng và đầu tư quốc tế.
Nhiều doanh nghiệp Việt đã từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Làn sóng đầu tư ra nước ngoài cũng gia tăng, với tổng vốn năm 2025 đạt khoảng 1,36 tỷ USD.
Theo ông Võ Tân Thành, Phó Chủ tịch VCCI, điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch từ “tham gia” sang “tạo dựng giá trị” trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, sự chuyển dịch này vẫn mang tính cục bộ. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn đối mặt với hạn chế về tài chính, công nghệ, năng suất lao động và nguồn nhân lực chất lượng cao. Liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, chưa hình thành được các cụm ngành đủ mạnh.
Áp lực đa chiều: chi phí, địa chính trị và tiêu chuẩn mới
Không chỉ đối mặt với những khó khăn nội tại, doanh nghiệp Việt Nam đang chịu áp lực ngày càng lớn từ môi trường bên ngoài.
Xung đột địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, đang tác động mạnh đến thị trường năng lượng toàn cầu, kéo theo biến động giá xăng dầu và chi phí logistics. Điều này khiến chi phí sản xuất tăng cao và khả năng dự báo của doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn.
Ở nhiều ngành xuất khẩu, chi phí nguyên vật liệu tăng từ 8–18%, thời gian giao hàng kéo dài gần gấp đôi, buộc doanh nghiệp phải chia nhỏ đơn hàng, làm tăng tồn kho và gây áp lực lên dòng tiền.
Trong lĩnh vực thực phẩm, doanh nghiệp còn đối mặt với “rủi ro kép”: chi phí vận tải và bảo hiểm tăng, trong khi điều khoản hợp đồng khó điều chỉnh, khiến lợi nhuận bị thu hẹp và rủi ro tập trung về phía doanh nghiệp.
Đáng chú ý, chu kỳ lập kế hoạch kinh doanh truyền thống ba đến năm năm đang bị rút ngắn đáng kể. Trong bối cảnh biến động nhanh, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược theo chu kỳ ngắn hơn, thậm chí chỉ trong vài tuần.
Luật chơi mới: công nghệ, xanh hóa và tiêu chuẩn ESG

Song song với áp lực chi phí và thị trường, một “luật chơi mới” đang hình thành. Chuỗi cung ứng toàn cầu được tái cấu trúc, trong khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư – đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số – đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và kinh doanh.
Đồng thời, các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cùng yêu cầu phát triển bền vững đang trở thành điều kiện bắt buộc khi tham gia thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh đó, lợi thế chi phí lao động thấp không còn là yếu tố quyết định. Thay vào đó, năng lực đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ và quản trị hiện đại trở thành nền tảng cạnh tranh cốt lõi.
Trong khi đó, theo ông Đinh Hồng Kỳ, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp Xanh TP. HCM, khoảng 90% doanh nghiệp chưa có chiến lược xanh rõ ràng, song gần như tất cả đều đã chịu tác động từ các tiêu chuẩn mới. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn về vốn, dữ liệu carbon, công nghệ và nhân lực để thực hiện chuyển đổi.
Ở góc độ chính sách, ông Nguyễn Đức Lệnh, Phó Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 2, cho biết hệ thống ngân hàng đang thúc đẩy chuyển đổi xanh thông qua các công cụ tín dụng.
Tính đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng cho các lĩnh vực xanh đạt khoảng 780.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 4,1–4,19% tổng dư nợ toàn hệ thống, tập trung vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh, giao thông và xử lý chất thải.
Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận, trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, cơ chế tín dụng vẫn còn hạn chế khi phụ thuộc vào tài sản thế chấp truyền thống, trong khi tài sản sản xuất như đất canh tác hay cây trồng chưa được định giá đầy đủ.
Từ đó, các chuyên gia và nhà quản lý thống nhất rằng: đổi mới không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển.
Tái định vị trên bản đồ kinh tế toàn cầu
Nhìn tổng thể, doanh nghiệp Việt Nam đã có bước tiến dài trong hội nhập, nhưng vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp về chất.
Từ một nền kinh tế “đi sau”, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để nâng tầm vị thế, doanh nghiệp Việt cần vượt qua giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa trên chi phí thấp, để bước lên những nấc thang giá trị cao hơn.
Ở góc nhìn khác, Tiến sỹ Giản Tư Trung – Chủ tịch sáng lập Học viện quản lý PACE – cho rằng, bài toán định vị không chỉ nằm ở năng lực sản xuất hay công nghệ, mà sâu xa hơn là năng lực tạo dựng niềm tin. Theo ông, trong một thế giới nơi vốn, công nghệ hay nhân lực đều có thể dịch chuyển, thì “niềm tin” mới là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, không thể sao chép.
Từ đó, ông đề xuất một lộ trình phát triển mang tính nâng cấp: từ “Made in Vietnam” (sản xuất tại Việt Nam), đến “By Vietnam” (tạo ra bởi người Việt), và đích đến là “Trusted Vietnam” – một Việt Nam đáng tin. Khi đó, mỗi sản phẩm không chỉ mang thương hiệu doanh nghiệp, mà còn mang theo uy tín của cả quốc gia.
Theo Tiến sỹ Giản Tư Trung, một “quốc gia đáng tin” sẽ trở thành điểm tựa cho năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng khắt khe và thị trường đề cao tính minh bạch, trách nhiệm và phát triển bền vững.
Câu trả lời cho việc “đứng ở đâu” trên bản đồ kinh tế toàn cầu vì thế sẽ không đến từ một yếu tố đơn lẻ, mà phụ thuộc vào năng lực đổi mới của doanh nghiệp, chất lượng thể chế và khả năng kiến tạo niềm tin của toàn bộ hệ sinh thái.